Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰伯劳

Phồn thể: [灰伯勞]
huībóláo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám lớn (Lanius excubitor)
  • 3 chữ
  • 20 nét