Từ ghép
虎纹伯劳
Phồn thể: [虎紋伯勞]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má hổ (Lanius tigrinus)
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má hổ (Lanius tigrinus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.