Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伯都

bódū
Nghĩa tiếng Việthổ (cổ, phương ngữ)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 hổ (cổ, phương ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập