Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伯杰

Phồn thể: [伯傑]
Bójié
Nghĩa tiếng Việt(tên) Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tên) Berger
  2. 2 Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập