Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jié · jié

杰

Nghĩa(dạng kết hợp) anh hùng; anh dũng; người xuất chúng; biến thể của 杰 (jié)
Bộ thủ木
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jié(dạng kết hợp) anh hùng; anh dũng; người xuất chúng
  • jiébiến thể của 杰 (jié)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 木 + 灬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.