Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

杰

Phồn thể: [傑]
jié
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) anh hùng; anh dũng; người xuất chúng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

杰

jié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 杰 (jié)
  • 1 chữ
  • 8 nét