Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杰米

Phồn thể: [傑米]
Jiémǐ
Nghĩa tiếng Việt(tên) Jamie; Jim
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (tên) Jamie; Jim

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập