Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怪杰

Phồn thể: [怪傑]
guàijié
Nghĩa tiếng Việtmonstre sacré (tức nghệ sĩ nổi tiếng vì cố tình lố bịch)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 monstre sacré (tức nghệ sĩ nổi tiếng vì cố tình lố bịch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập