Chữ Hán
拇
Nghĩangón cái; ngón chân cái
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- ngón cái; ngón chân cái
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 母
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 母mǔ[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễ
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 母
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.