Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

母语

Phồn thể: [母語]
mǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên
Âm Hán Việtmẫu ngữ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ mẹ đẻ
  2. 2 tiếng mẹ đẻ
  3. 3 (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập