Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
mǔ

母

Nghĩa tiếng Việtmẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễ
Âm Hán Việtmẫu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẹ
  2. 2 người nữ lớn tuổi
  3. 3 gốc rễ
  4. 4 nguồn
  5. 5 con cái (giới tính cái của động vật)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập