Cấp: HSK 6Chữ đơn
母
Nghĩa tiếng Việtmẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễ
Âm Hán Việtmẫu
- 1 chữ
- 5 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 mẹ
- 2 người nữ lớn tuổi
- 3 gốc rễ
- 4 nguồn
- 5 con cái (giới tính cái của động vật)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 父母[phụ mẫu]Cấp: HSK 4cha và mẹ; phụ huynh
- 母女[mẫu nữa]Cấp: HSK 4mẹ và con gái; mẹ-con gái
- 母亲[母親][mẫu thân]Cấp: HSK 4mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]
- 母子[mẫu tí]Cấp: HSK 4mẹ và con; phụ huynh và công ty con; chính và lãi
- 字母[tự mẫu]Cấp: HSK 5chữ cái (của bảng chữ cái)
- 母语[母語][mẫu ngữ]Cấp: HSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ; (ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên
- 伯母[bá mẫu]Cấp: HSK 7–9vợ của anh trai của cha; thím; (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ khoảng tuổi mẹ mình)
- 继母[繼母][kế mẫu]Cấp: HSK 7–9mẹ kế
- 岳母Cấp: HSK 7–9mẹ vợ
- 祖母[tổ mẫu]Cấp: HSK 7–9bà nội
- 保母biến thể của 保姆 (bǎomǔ)
- 褓母biến thể của 保姆 (bǎomǔ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 部位[bộ vị]Cấp: HSK 6phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ: rễ, hoặc của trang phục, ví dụ: tay áo, v.v.)
- 不止[bất chỉ]Cấp: HSK 6không ngừng; không dứt; nhiều hơn
- 财富[財富][tài phú]Cấp: HSK 6sự giàu có; của cải
- 财务[財務][tài vụ]Cấp: HSK 6công việc tài chính
- 浏览器[瀏覽器][lưu lãm khí]Cấp: HSK 6trình duyệt (phần mềm)
- 流量[lưu lượng]Cấp: HSK 6lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
- 流入[lưu nhập]Cấp: HSK 6chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào
- 流通[lưu thông]Cấp: HSK 6lưu thông; phân phối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này