Cấp: HSK 4Từ ghép
父母
Nghĩa
- 1 cha và mẹ; phụ huynh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 父母亲[父母親]cha mẹ
- 继父母[繼父母]cha mẹ kế
- 生父母cha mẹ ruột; phụ huynh ruột
- 义父母[義父母]cha mẹ nuôi
- 祖父母ông bà nội
- 代替父母thay cho cha mẹ; in loco parentis (pháp lý)
- 父母双亡[父母雙亡]mất cả cha lẫn mẹ
- 衣食父母người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai
- 再生父母như cha mẹ thứ hai (thành ngữ); ân nhân vĩ đại
- 曾祖父母cụ cố
- 在家靠父母,出门靠朋友[在家靠父母,出門靠朋友]ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)
- 在家靠父母,出外靠朋友ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này