曾祖父母Từ ghép曾祖父母zēngzǔfùmǔNghĩa tiếng Việtcụ cố4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cụ cốPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.曾tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)Trang chữ →祖tổ tiên; tổ phụ; ông bàTrang chữ →父chaTrang chữ →母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →