Houzii
← Từ điển
Từ ghép

继父母

Phồn thể: [繼父母]
jìfùmǔ
Nghĩa tiếng Việtcha mẹ kế
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cha mẹ kế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập