Từ ghép
衣食父母
Nghĩa tiếng Việtngười mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống
- 2 kế sinh nhai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.