Houzii
← Từ điển
Từ ghép

义父母

Phồn thể: [義父母]
yìfùmǔ
Nghĩa tiếng Việtcha mẹ nuôi
  • 3 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 cha mẹ nuôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập