Từ ghép
磕碰
Nghĩa
- 1 va chạm
- 2 đụng phải
- 3 có mâu thuẫn
- 4 xung đột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.