碰Chữ Hán
Nghĩabiến thể của 碰 (pèng); chạm; gặp; va phải; biến thể cũ của 碰 (pèng)
Âm Hán Việtbính
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- pèngÂm Hán Việt: bínhbiến thể của 碰 (pèng)
- pèngchạm; gặp; va phải
- pèngbiến thể cũ của 碰 (pèng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 並
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 並
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.