Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
碰
Phồn thể: [掽]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 碰 (pèng)
Âm Hán Việtbính
- 1 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 碰 (pèng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 碰见[碰見][bính kiến]Cấp: HSK 5tình cờ gặp; gặp (bất ngờ); chạm mặt
- 碰撞[bính chàng]Cấp: HSK 6va chạm; sự va chạm
- 碰巧[bính xảo]Cấp: HSK 7–9tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ làm
- 碰钉子[碰釘子][bính đinh tí]Cấp: HSK 7–9gặp phải từ chối
- 触碰[觸碰]chạm; (bóng) chạm đến (một vấn đề)
- 磕碰va chạm; đụng phải; có mâu thuẫn
- 门碰[門碰]cái chặn cửa
- 碰壁đâm vào tường; (nghĩa bóng) gặp trở ngại lớn; gặp trục trặc; bị từ chối phũ phàng
- 碰触[碰觸]chạm vào
- 碰瓷(khẩu ngữ) lừa đảo bằng cách dàn dựng một "tai nạn" trong đó có vẻ như bị hư hỏng hoặc chấn thương do nạn nhân gây ra, sau đó đòi bồi thường (biến thể bao gồm đặt đồ sứ "đắt tiền" ở nơi dễ bị người qua lại làm đổ, và bước vào đường của xe đang chạy chậm)
- 碰磁biến thể của 碰瓷 (pèngcí)
- 碰到tình cờ gặp; phải đối mặt; gặp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này