Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触碰

Phồn thể: [觸碰]
chùpèng
Nghĩa tiếng Việtchạm; (bóng) chạm đến (một vấn đề)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạm
  2. 2 (bóng) chạm đến (một vấn đề)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập