Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碰到

pèngdào
Nghĩa tiếng Việttình cờ gặp; phải đối mặt; gặp
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình cờ gặp
  2. 2 phải đối mặt
  3. 3 gặp
  4. 4 phải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập