Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磕膝盖

Phồn thể: [磕膝蓋]
kēxīgài
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) đầu gối
  • 3 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) đầu gối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập