Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牵绊

Phồn thể: [牽絆]
qiānbàn
Nghĩa tiếng Việtràng buộc; kìm hãm; cản trở
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ràng buộc
  2. 2 kìm hãm
  3. 3 cản trở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập