Từ ghép
牵绊
Phồn thể: [牽絆]Nghĩa
- 1 ràng buộc
- 2 kìm hãm
- 3 cản trở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.