Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绊住

Phồn thể: [絆住]
bànzhù
Nghĩa tiếng Việtlàm vướng; cản trở; ngăn cản chuyển động
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm vướng
  2. 2 cản trở
  3. 3 ngăn cản chuyển động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập