Từ ghép
绊住
Phồn thể: [絆住]Nghĩa
- 1 làm vướng
- 2 cản trở
- 3 ngăn cản chuyển động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.