Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搅拌机

Phồn thể: [攪拌機]
jiǎobànjī
Nghĩa tiếng Việtmáy xay; máy trộn thực phẩm
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa