Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拌种

Phồn thể: [拌種]
bànzhǒng
Nghĩa tiếng Việtxử lý hạt giống
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 xử lý hạt giống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập