Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拌面

Phồn thể: [拌麵]
bànmiàn
Nghĩa tiếng Việtmì trộn với nước tương, bơ mè v.v.
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 mì trộn với nước tương, bơ mè v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập