Từ ghép
凉拌
Phồn thể: [涼拌]Nghĩa
- 1 salad trộn; rau củ lạnh trộn sốt (ví dụ: salad bắp cải)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.