Từ ghép
炒饭
Phồn thể: [炒飯]Nghĩa tiếng Việtcơm chiên; (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cơm chiên
- 2 (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蛋炒饭节[蛋炒飯節]Lễ Hội Cơm Chiên Trứng, được tổ chức không chính thức hàng năm vào ngày 25 tháng 11 như là ngày kỷ niệm cái chết năm 1950 của Mao An Anh, con trai Mao Trạch Đông, bởi những người biết ơn vì sự kiểm soát của Mao tại Trung Quốc không kéo dài đến thế hệ thứ hai (Mao con chết trong một cuộc không kích …
- 鸡蛋炒饭[雞蛋炒飯]cơm chiên trứng