Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炒饭

Phồn thể: [炒飯]
chǎofàn
Nghĩa tiếng Việtcơm chiên; (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa