Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

炒作

chǎozuò
Nghĩa tiếng Việtquảng cáo rầm rộ; quảng bá (trên truyền thông)
Âm Hán Việtsao tác
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa