Từ ghép
爆炒
Nghĩa tiếng Việtxào nhanh trên lửa lớn; tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ; thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xào nhanh trên lửa lớn
- 2 tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ
- 3 thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.