Từ ghép
股票代号
Phồn thể: [股票代號]Nghĩa
- 1 mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.