Houzii
← Từ điển
Từ ghép

股票代号

Phồn thể: [股票代號]
gǔpiàodàihào
Nghĩa tiếng Việtmã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)
  • 4 chữ
  • 29 nét