Từ ghép
股票投资
Phồn thể: [股票投資]Nghĩa
- 1 đầu tư cổ phiếu
- 2 mua cổ phần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.