Houzii
← Từ điển
Từ ghép

股票投资

Phồn thể: [股票投資]
gǔpiàotóuzī
Nghĩa tiếng Việtđầu tư cổ phiếu; mua cổ phần
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa