Houzii
← Từ điển
Từ ghép

股票市场

Phồn thể: [股票市場]
gǔpiàoshìchǎng
Nghĩa tiếng Việtthị trường chứng khoán; sở giao dịch chứng khoán
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa