Từ ghép
股票市场
Phồn thể: [股票市場]Nghĩa
- 1 thị trường chứng khoán
- 2 sở giao dịch chứng khoán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.