Từ ghép
股票指数
Phồn thể: [股票指數]Nghĩa tiếng Việtchỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ số thị trường chứng khoán
- 2 chỉ số giá cổ phiếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.