Cấp: HSK 6Từ ghép
发票
Phồn thể: [發票]Nghĩa tiếng Việthóa đơn; biên nhận; phiếu thu; hóa đơn thống nhất (viết tắt của 统一发票 (tǒngyīfāpiào))
Âm Hán Việtphát phiếu
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hóa đơn; biên nhận; phiếu thu
- 2 hóa đơn thống nhất (viết tắt của 统一发票 (tǒngyīfāpiào))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 商业发票[商業發票]hóa đơn thương mại
- 统一发票[統一發票]hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương trình xổ số nhằm thúc đẩy minh bạch và tuân thủ thuế
- 形式发票[形式發票]hóa đơn chiếu lệ
- 二联式发票[二聯式發票](Đài Loan) hoá đơn liên hai, một loại biên lai 统一发票 (tǒngyīfāpiào) cấp cho cá nhân hoặc tổ chức không có mã số thuế VAT
- 三联式发票[三聯式發票](Đài Loan) hóa đơn thống nhất ba liên, một loại biên lai 统一发票 (tǒngyīfāpiào) được cấp cho doanh nghiệp hoặc tổ chức có mã số thuế giá trị gia tăng hoặc 统一编号 (tǒngyībiānhào)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này