Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二联式发票

Phồn thể: [二聯式發票]
èrliánshìfāpiào
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) hoá đơn liên hai, một loại biên lai 统一发票 (tǒngyīfāpiào) cấp cho cá nhân hoặc tổ chức không có mã số thuế VAT
  • 5 chữ
  • 36 nét