Từ ghép
二联式发票
Phồn thể: [二聯式發票]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) hoá đơn liên hai, một loại biên lai 统一发票 (tǒngyīfāpiào) cấp cho cá nhân hoặc tổ chức không có mã số thuế VAT
- 5 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) hoá đơn liên hai, một loại biên lai 统一发票 (tǒngyīfāpiào) cấp cho cá nhân hoặc tổ chức không có mã số thuế VAT
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.