Cấp: HSK 6Từ ghép
投票
Nghĩa
- 1 bỏ phiếu
- 2 bầu chọn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 投票匦[投票匭]hòm phiếu (Đài Loan)
- 投票率tỷ lệ bầu cử; tỷ lệ người đi bầu
- 投票权[投票權]quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
- 投票箱hòm phiếu
- 投票站điểm bầu cử (cho một cuộc bỏ phiếu)
- 投票者cử tri
- 公民投票trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu ý dân
- 全民投票trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu dân ý
- 提前投票bỏ phiếu sớm
- 投票地点[投票地點]địa điểm bầu cử
- 投票机器[投票機器]máy bỏ phiếu
- 正式投票bỏ phiếu chính thức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này