Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投票权

Phồn thể: [投票權]
tóupiàoquán
Nghĩa tiếng Việtquyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa