Từ ghép
提前起爆
Nghĩa
- 1 "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai)
- 2 kích nổ sớm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.