Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提前起爆

tíqiánqǐbào
Nghĩa tiếng Việt"nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm
  • 4 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa