Houzii
← Từ điển
Từ ghép

避险

Phồn thể: [避險]
bìxiǎn
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh nguy hiểm; tránh nguy hiểm; giảm thiểu rủi ro
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn tránh nguy hiểm
  2. 2 tránh nguy hiểm
  3. 3 giảm thiểu rủi ro
  4. 4 (tài chính) phòng ngừa rủi ro

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập