Từ ghép
出险
Phồn thể: [出險]Nghĩa tiếng Việtthoát khỏi rắc rối; thoát khỏi nguy hiểm; xuất hiện nguy cơ
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thoát khỏi rắc rối
- 2 thoát khỏi nguy hiểm
- 3 xuất hiện nguy cơ
- 4 bị đe dọa bởi nguy hiểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.