Houzii
← Từ điển
Từ ghép

周转金

Phồn thể: [周轉金]
zhōuzhuǎnjīn
Nghĩa tiếng Việtquỹ quay vòng; vốn lưu động; tiền mặt nhỏ
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quỹ quay vòng
  2. 2 vốn lưu động
  3. 3 tiền mặt nhỏ
  4. 4 doanh thu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập