Từ ghép
周转金
Phồn thể: [周轉金]Nghĩa
- 1 quỹ quay vòng
- 2 vốn lưu động
- 3 tiền mặt nhỏ
- 4 doanh thu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.