Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出资

Phồn thể: [出資]
chūzī
Nghĩa tiếng Việtcấp vốn; bỏ tiền vào cái gì; đầu tư
Âm Hán Việtxuất tư
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa