Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

资

Phồn thể: [資]
zī
Nghĩa tiếng Việttài nguyên; vốn; cung cấp
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài nguyên
  2. 2 vốn
  3. 3 cung cấp
  4. 4 hỗ trợ
  5. 5 tiền
  6. 6 chi phí

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập