Từ ghép
生活资料
Phồn thể: [生活資料]Nghĩa tiếng Việthàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn
- 4 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hàng tiêu dùng
- 2 phương tiện sinh kế
- 3 phương tiện sinh tồn
- 4 tài liệu liên quan đến cuộc sống của ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.