Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奸

jiān
Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt; gian xảo; kẻ phản bội
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

奸

Phồn thể: [姦]
jiān
Nghĩa tiếng Việtgian dâm; làm ô uế; ngoại tình
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa