Chữ đơnChữ đa âm
奸
Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt; gian xảo; kẻ phản bội
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xảo quyệt
- 2 gian xảo
- 3 kẻ phản bội
- 4 biến thể của 奸 (jiān)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奸诈[奸詐][gian trá]Cấp: HSK 7–9xảo trá; quỷ quyệt; một kẻ lưu manh
- 逼奸[逼姦]cưỡng hiếp
- 藏奸che giấu ý định xấu
- 锄奸[鋤奸]trừ gian
- 汉奸[漢奸]kẻ phản bội (Trung Quốc)
- 奸臣quan thần gian trá; đại thần mưu phản
- 奸党[奸黨]một bè lũ phản bội
- 奸恶[奸惡]gian xảo và độc ác
- 奸夫người đàn ông ngoại tình
- 奸官quan chức phản trắc; quan lại âm mưu phản quốc
- 奸宄kẻ làm điều ác; ác nhân
- 奸滑biến thể của 奸猾 (jiānhuá)