Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奸恶

Phồn thể: [奸惡]
jiān'è
Nghĩa tiếng Việtgian xảo và độc ác
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 gian xảo và độc ác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập