Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逼奸

Phồn thể: [逼姦]
bījiān
Nghĩa tiếng Việtcưỡng hiếp
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cưỡng hiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập