藏奸Từ ghép藏奸cángjiānNghĩa tiếng Việtche giấu ý định xấu2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 che giấu ý định xấuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.藏[tàng]che giấu; cất giấu; chứa đựngTrang chữ →奸xảo quyệt; gian xảo; kẻ phản bộiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →